Eastern Orthodox
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thuộc về, liên quan đến, hoặc có đặc điểm của Giáo hội Chính thống giáo Đông phương: Chỉ những gì liên quan đến truyền thống, giáo lý, hoặc cơ cấu của Giáo hội Chính thống Đông phương.
- Theo nghi lễ Byzantine: Chỉ những thực hành tôn giáo bắt nguồn từ truyền thống của Giáo hội Byzantine (Giáo hội của Đế quốc La Mã phương Đông).
Danh từ:
- Tín đồ Chính thống giáo Đông phương: Chỉ một người là thành viên của Giáo hội Chính thống giáo Đông phương.
- Truyền thống Chính thống Đông phương: Chỉ hệ thống tín ngưỡng và thực hành của Giáo hội Chính thống Đông phương nói chung.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The cathedral features beautiful Eastern Orthodox icons. (Nhà thờ chính tòa có những biểu tượng Chính thống giáo Đông phương đẹp.)
- They follow the Eastern Orthodox calendar for religious holidays. (Họ theo lịch Chính thống giáo Đông phương cho các ngày lễ tôn giáo.)
Danh từ:
- He is a devout Eastern Orthodox. (Ông ấy là một tín đồ Chính thống giáo Đông phương ngoan đạo.)
- The Eastern Orthodox has a rich liturgical tradition. (Chính thống giáo Đông phương có một truyền thống phụng vụ phong phú.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Eastern Orthodox Christianity": Chỉ toàn bộ truyền thống Kitô giáo Chính thống Đông phương, phân biệt với Công giáo La Mã và các nhánh Tin Lành.
- The history of Eastern Orthodox Christianity is deeply connected to the Byzantine Empire. (Lịch sử của Kitô giáo Chính thống Đông phương gắn liền sâu sắc với Đế chế Byzantine.)
Biến thể và từ gần giống
Orthodox (adj/n): Chính thống. (Một từ rộng hơn, có thể chỉ Chính thống giáo Đông phương hoặc các truyền thống chính thống khác trong các tôn giáo.)
- He belongs to the Orthodox Church. (Anh ấy thuộc về Giáo hội Chính thống.)
Oriental Orthodox (adj/n): Chính thống giáo Cổ Đông phương. (Chỉ một nhóm các giáo hội Chính thống phương Đông cổ xưa, khác biệt về thần học với Chính thống giáo Đông phương (Eastern Orthodox).)
Từ đồng nghĩa
- Greek Orthodox (adj/n): Chính thống Hy Lạp. (Thường dùng để chỉ các giáo hội Chính thống Đông phương sử dụng tiếng Hy Lạp trong nghi lễ, đôi khi được dùng thay thế cho "Eastern Orthodox" trong một số ngữ cảnh.)
- Byzantine Christian (adj/n): Thuộc Kitô giáo Byzantine / Tín đồ Kitô giáo Byzantine. (Nhấn mạnh nguồn gốc lịch sử từ Đế chế Byzantine.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ cụm từ này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ này một cách cố định.)
Adjective
- thuộc, liên quan tới, hay có đặc điểm của nhà thờ Eastern Orthodox
Noun
- được bắt nguồn từ nhà thờ Byzantine (nhà thờ của Đế quốc La Mã phương Đông) và tuân thủ theo các nghi lễ của Byzantine